Looking up...
sự thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên về một vấn đề cụ thể
L'accord commercial entre les deux pays a été renouvelé.
Hiệp định thương mại giữa hai nước đã được gia hạn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc ngoại giao.
sự hòa hợp, sự phù hợp giữa các yếu tố
L'accord des couleurs dans cette peinture est parfait.
Sự hòa hợp màu sắc trong bức tranh này thật hoàn hảo.
Có thể ám chỉ sự tương thích về mặt thẩm mỹ, âm thanh, hoặc ý kiến.
sự hòa hợp về mặt ngôn ngữ (ngữ pháp)
L'accord du verbe avec le sujet est essentiel en français.
Sự hòa hợp giữa động từ và chủ ngữ là rất quan trọng trong tiếng Pháp.
Trong ngữ pháp tiếng Pháp, 'accord' đề cập đến sự biến đổi của từ theo giống, số hoặc ngôi.
'Accord' thường mang tính chất linh hoạt hơn, có thể là thỏa thuận miệng hoặc bằng văn bản không quá trang trọng. 'Traité' (hiệp ước) là văn bản pháp lý chính thức giữa các quốc gia.
Khi nói về thỏa thuận giữa các quốc gia hoặc tổ chức, luôn sử dụng 'accord' thay vì 'thỏa thuận' (thỏa thuận có thể mang tính chất chung chung hơn).
Từ tiếng Latin 'accordare' (làm cho hòa hợp), gồm 'ad-' (đến) + 'cor' (trái tim). Ban đầu mang nghĩa 'làm cho hòa hợp về mặt tình cảm', sau mở rộng sang nghĩa 'thỏa thuận' và 'sự hòa hợp' trong các lĩnh vực khác.
Trong tiếng Pháp, 'accord' có thể được dùng như danh từ (sự thỏa thuận, sự hòa hợp) hoặc động từ 'accorder' (đồng ý, cho phép). Cần chú ý phân biệt nghĩa theo ngữ cảnh.