Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

accord

/a.kɔʁ/
noun (masculine)★Trung cấp— sự thỏa thuận
trang trọng

sự thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên về một vấn đề cụ thể

L'accord commercial entre les deux pays a été renouvelé.

Hiệp định thương mại giữa hai nước đã được gia hạn.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc ngoại giao.

chung

sự hòa hợp, sự phù hợp giữa các yếu tố

L'accord des couleurs dans cette peinture est parfait.

Sự hòa hợp màu sắc trong bức tranh này thật hoàn hảo.

💡

Có thể ám chỉ sự tương thích về mặt thẩm mỹ, âm thanh, hoặc ý kiến.

linguistic

sự hòa hợp về mặt ngôn ngữ (ngữ pháp)

L'accord du verbe avec le sujet est essentiel en français.

Sự hòa hợp giữa động từ và chủ ngữ là rất quan trọng trong tiếng Pháp.

💡

Trong ngữ pháp tiếng Pháp, 'accord' đề cập đến sự biến đổi của từ theo giống, số hoặc ngôi.

Cụm từ kết hợp

accord commercialhiệp định thương mạiaccord de paixthỏa thuận hòa bìnhêtre d'accord avecđồng ý vớivenir à un accordđi đến thỏa thuậnaccord parfaitsự hòa hợp hoàn hảo

Từ đồng nghĩa

conventiontraitéententeharmonieconsensus

Từ trái nghĩa

désaccordconflitdiscorde

Cụm từ liên quan

mettre d'accordcụm từ
làm cho hai bên đồng ý
être en accord aveccụm từ
đồng ý với quan điểm hoặc ý kiến

💡Mẹo hay

Phân biệt 'accord' và 'traité'

'Accord' thường mang tính chất linh hoạt hơn, có thể là thỏa thuận miệng hoặc bằng văn bản không quá trang trọng. 'Traité' (hiệp ước) là văn bản pháp lý chính thức giữa các quốc gia.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'accord' trong ngữ cảnh pháp lý

Khi nói về thỏa thuận giữa các quốc gia hoặc tổ chức, luôn sử dụng 'accord' thay vì 'thỏa thuận' (thỏa thuận có thể mang tính chất chung chung hơn).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'accordare' (làm cho hòa hợp), gồm 'ad-' (đến) + 'cor' (trái tim). Ban đầu mang nghĩa 'làm cho hòa hợp về mặt tình cảm', sau mở rộng sang nghĩa 'thỏa thuận' và 'sự hòa hợp' trong các lĩnh vực khác.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'accord' có thể được dùng như danh từ (sự thỏa thuận, sự hòa hợp) hoặc động từ 'accorder' (đồng ý, cho phép). Cần chú ý phân biệt nghĩa theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

ac-
tiền tố Latin 'ad-' (đến, hướng tới)
prefix
+
-cord
từ 'cor' (trái tim) trong tiếng Latin, tượng trưng cho sự hòa hợp tình cảm
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.