Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

acclamation

/a.klɑ.ma.sjɔ̃/
nom féminin★Trung cấp— sự hoan hô nhiệt liệt
trang trọng

sự hoan hô nhiệt liệt, sự hoan nghênh nồng nhiệt

Les députés ont voté à l'unanimité par acclamation.

Các nghị sĩ đã nhất trí thông qua bằng sự hoan hô nhiệt liệt.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, lễ hội hoặc sự kiện trang trọng.

literal

sự tán dương, sự ca ngợi

Son discours a reçu l'acclamation générale.

Bài phát biểu của anh ấy nhận được sự tán dương rộng rãi.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa chính.

Cụm từ kết hợp

ovation par acclamationsự hoan hô nhiệt liệtvote par acclamationbiểu quyết bằng sự hoan hô nhiệt liệt

Từ đồng nghĩa

ovationapplaudissementséloges

Từ trái nghĩa

sifflementhuées

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'acclamation' thường xuất hiện trong các cuộc họp nghị viện hoặc hội nghị trang trọng khi mọi người biểu quyết nhất trí mà không cần bỏ phiếu. Ví dụ: 'La résolution a été adoptée par acclamation.'

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'ovation'

'Acclamation' nhấn mạnh vào sự nhất trí hoặc tán dương chung, trong khi 'ovation' thường chỉ vỗ tay nhiệt liệt. Ví dụ: 'Le public a réservé une standing ovation au chanteur.'

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *acclamatio*, bắt nguồn từ *acclamare* (kêu lên, hoan hô), gồm *ad-* (về phía) + *clamare* (kêu, la).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính trị. Không nên nhầm lẫn với *ovation* (thường chỉ vỗ tay) hay *applaudissements* (tiếng vỗ tay).

Phân tích từ

ac-
tiền tố Latin biểu thị sự nhấn mạnh
prefix
+
-clamation
từ gốc Latin *clamare* (kêu, la)
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.