huées

/ɥe/
nounTrung cấp sự phản đối bằng tiếng la ó
thông thường

Sự phản đối bằng tiếng la ó hoặc tiếng huýt sáo, thường diễn ra trong các sự kiện công cộng như trận đấu thể thao, buổi biểu diễn hoặc cuộc họp.

Le politicien a été accueilli par des huées lors de son discours.

Chính trị gia đã bị la ó khi phát biểu.

Les huées ont forcé l'artiste à quitter la scène.

Sự la ó đã buộc nghệ sĩ phải rời sân khấu.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, chính trị hoặc giải trí.

Cụm từ kết hợp

lancer des huéesla óaccueillir par des huéesbị la ó khi ra mắt

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Từ 'huées' thường được sử dụng khi mô tả sự phản đối công khai bằng tiếng la ó, đặc biệt trong các sự kiện thể thao hoặc chính trị.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'huée' bắt nguồn từ tiếng Latin 'hutire' có nghĩa là 'la ó'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, chính trị hoặc giải trí.

Từ Điển Pháp Việt