ovation
/ɔ.va.sjɔ̃/noun★Trung cấp— sự hoan nghênh nhiệt liệt
trang trọng
Sự hoan nghênh nhiệt liệt, thường bằng cách dậy đứng và vỗ tay dài dài.
Après son discours, il a reçu une ovation de dix minutes.
Sau bài phát biểu của anh ấy, anh ấy đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt kéo dài 10 phút.
💡
Thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn nghệ thuật, diễn văn công cộng hoặc các sự kiện quan trọng.
Cụm từ kết hợp
ovation deboutsự hoan nghênh nhiệt liệt bằng cách dậy đứngovation prolongéesự hoan nghênh kéo dài
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'ovation' thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm túc hoặc quan trọng, không phải trong các tình huống hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ovatio', một loại lễ hội nhỏ hơn so với 'triumphus'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc quan trọng để mô tả sự hoan nghênh nhiệt liệt.
Từ Điển Pháp Việt