Looking up...
sự không có mặt ở nơi nào đó, khi điều gì đó không tồn tại
L'absence de preuves a conduit à un acquittement.
Sự thiếu bằng chứng đã dẫn đến một bản án trắng án.
Son absence prolongée a inquiété ses collègues.
Sự vắng mặt kéo dài của anh ấy khiến đồng nghiệp lo lắng.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
'Absence' nhấn mạnh trạng thái không có mặt, trong khi 'manque' thường chỉ sự thiếu hụt (thường là trừu tượng, như 'manque de confiance' - thiếu niềm tin).
Luôn dùng 'en l'absence de' thay cho 'sans' trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết. Ví dụ: 'En l'absence de preuves, le tribunal a libéré l'accusé.'
Từ tiếng Latin *absentia*, bắt nguồn từ *absens* (nghĩa là 'vắng mặt'), kết hợp tiền tố *ab-* (ra khỏi) và *esse* (là). Đã xuất hiện trong tiếng Pháp từ thế kỷ 14.
Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh: học tập (nghỉ học), công việc (nghỉ làm), pháp lý (vắng mặt tại phiên tòa), hoặc triết học (sự thiếu vắng).