Looking up...
Sự có mặt hoặc sự hiện diện của một người hoặc vật ở một nơi nào đó.
La présence de ses amis l'a réconforté.
Sự có mặt của bạn bè đã làm anh ấy cảm thấy được an ủi.
Thường được sử dụng để chỉ sự có mặt vật lý hoặc tâm lý của một người.
Sự hiện diện của một đặc điểm, tính chất hoặc hiện tượng nào đó.
La présence d'un goût amer dans ce médicament est normale.
Sự có mặt của một hương vị đắng trong thuốc này là bình thường.
Dùng để mô tả sự tồn tại của một tính chất hoặc đặc điểm nào đó.
Từ 'présence' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc văn học, ví dụ như trong các văn bản pháp lý hoặc văn học.
'Présence' thường chỉ sự có mặt vật lý hoặc tâm lý, trong khi 'présent' có thể dùng để chỉ một vật hoặc người hiện diện.
Từ gốc Latin 'praesentia', có nghĩa là 'sự hiện diện' hoặc 'sự có mặt'.
Từ này thường được sử dụng để chỉ sự có mặt vật lý hoặc tâm lý của một người hoặc vật. Nó cũng có thể dùng để mô tả sự tồn tại của một đặc điểm hoặc hiện tượng nào đó.