présence
sự có mặtSa présence à la réunion était importante.
Sự có mặt của anh ấy tại cuộc họp rất quan trọng.
Sự có mặt hoặc sự hiện diện của một người hoặc vật ở một nơi nào đó.
La présence de ses amis l'a réconforté.
Sự có mặt của bạn bè đã làm anh ấy cảm thấy được an ủi.
Thường được sử dụng để chỉ sự có mặt vật lý hoặc tâm lý của một người.
Sự hiện diện của một đặc điểm, tính chất hoặc hiện tượng nào đó.
La présence d'un goût amer dans ce médicament est normale.
Sự có mặt của một hương vị đắng trong thuốc này là bình thường.
Dùng để mô tả sự tồn tại của một tính chất hoặc đặc điểm nào đó.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'présence' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc văn học, ví dụ như trong các văn bản pháp lý hoặc văn học.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'présence' và 'présent'
'Présence' thường chỉ sự có mặt vật lý hoặc tâm lý, trong khi 'présent' có thể dùng để chỉ một vật hoặc người hiện diện.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'praesentia', có nghĩa là 'sự hiện diện' hoặc 'sự có mặt'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để chỉ sự có mặt vật lý hoặc tâm lý của một người hoặc vật. Nó cũng có thể dùng để mô tả sự tồn tại của một đặc điểm hoặc hiện tượng nào đó.