renoncer

/ʁə.nɔ̃.se/
verbTrung cấp
trang trọng

Từ bỏ, bỏ qua, hoặc không tiếp tục một hành động, kế hoạch, hoặc quyền lợi.

Elle a renoncé à son rêve de devenir médecin.

Cô ấy đã từ bỏ giấc mơ trở thành bác sĩ.

Il a renoncé à ses droits sur l'héritage.

Anh ấy đã từ bỏ quyền thừa kế của mình.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc quan trọng.

Cụm từ kết hợp

renoncer àtừ bỏrenoncer à ses droitstừ bỏ quyền lợi của mình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

renoncer à ses droitscụm từ
từ bỏ quyền lợi của mình
renoncer à son postecụm từ
từ bỏ vị trí của mình

💡Mẹo hay

Sử dụng 'renoncer à'

Luôn sử dụng 'renoncer à' khi muốn nói về việc từ bỏ một thứ gì đó cụ thể.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính thức

Dùng 'renoncer' trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'renuntiare', có nghĩa là 'từ bỏ' hoặc 'bỏ qua'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc quan trọng, như từ bỏ một vị trí, quyền lợi, hoặc một quyết định quan trọng.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-noncer
bỏ qua
root
Từ Điển Pháp Việt