mondial
/mɔ̃.djal/adjective★Trung cấp💡 toàn cầu
trang trọng
liên quan đến toàn thế giới hoặc ảnh hưởng đến toàn cầu
Les problèmes environnementaux sont des enjeux mondiaux.
Các vấn đề môi trường là những vấn đề toàn cầu.
💡
Thường dùng để mô tả các sự kiện, vấn đề hoặc tổ chức có tầm ảnh hưởng toàn cầu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'mondial' thường dùng để mô tả các vấn đề hoặc sự kiện có tầm ảnh hưởng toàn cầu, không dùng cho các vấn đề địa phương.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'mundus' (thế giới) + hậu tố '-al' (liên quan đến).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên ngành, đặc biệt trong các lĩnh vực như kinh tế, môi trường và chính trị.
Phân tích từ
mond-
thế giới
root-ial
liên quan đến
suffixTừ Điển Pháp Việt