être patient
kiên nhẫnIl faut être patient pour réussir.
Cần kiên nhẫn để thành công.
Có tính kiên nhẫn, không vội vàng, chịu đựng được khó khăn hoặc chờ đợi lâu mà không mất bình tĩnh.
Les médecins doivent être patients avec leurs patients.
Bác sĩ phải kiên nhẫn với bệnh nhân.
Apprendre une nouvelle langue demande d'être patient.
Học một ngôn ngữ mới cần kiên nhẫn.
Thường dùng để mô tả khả năng chịu đựng và chờ đợi một cách bình tĩnh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Trong môi trường làm việc, 'être patient' thường được dùng để mô tả khả năng chịu đựng và làm việc hiệu quả trong thời gian dài.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'être patient'?
Dùng khi muốn nhấn mạnh tính kiên nhẫn trong việc chờ đợi hoặc đối phó với khó khăn.
Nguồn gốc từ
Từ 'patient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'patientia', nghĩa là 'sự chịu đựng'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu thời gian và sự chịu đựng, như học tập, làm việc hoặc quan hệ xã hội.