Looking up...
Có tính kiên nhẫn, không vội vàng, chịu đựng được khó khăn hoặc chờ đợi lâu mà không mất bình tĩnh.
Les médecins doivent être patients avec leurs patients.
Bác sĩ phải kiên nhẫn với bệnh nhân.
Apprendre une nouvelle langue demande d'être patient.
Học một ngôn ngữ mới cần kiên nhẫn.
Thường dùng để mô tả khả năng chịu đựng và chờ đợi một cách bình tĩnh.
Trong môi trường làm việc, 'être patient' thường được dùng để mô tả khả năng chịu đựng và làm việc hiệu quả trong thời gian dài.
Dùng khi muốn nhấn mạnh tính kiên nhẫn trong việc chờ đợi hoặc đối phó với khó khăn.
Từ 'patient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'patientia', nghĩa là 'sự chịu đựng'.
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu thời gian và sự chịu đựng, như học tập, làm việc hoặc quan hệ xã hội.