être patient

/ɛtʁ pa.sjɑ̃/
kiên nhẫn

Il faut être patient pour réussir.

Cần kiên nhẫn để thành công.


trang trọngthông thường

Có tính kiên nhẫn, không vội vàng, chịu đựng được khó khăn hoặc chờ đợi lâu mà không mất bình tĩnh.

Les médecins doivent être patients avec leurs patients.

Bác sĩ phải kiên nhẫn với bệnh nhân.

Apprendre une nouvelle langue demande d'être patient.

Học một ngôn ngữ mới cần kiên nhẫn.

Thường dùng để mô tả khả năng chịu đựng và chờ đợi một cách bình tĩnh.

Cụm từ kết hợp

avoir de la patiencecó kiên nhẫnperdre patiencemất kiên nhẫn

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Trong môi trường làm việc, 'être patient' thường được dùng để mô tả khả năng chịu đựng và làm việc hiệu quả trong thời gian dài.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'être patient'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh tính kiên nhẫn trong việc chờ đợi hoặc đối phó với khó khăn.

Nguồn gốc từ

Từ 'patient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'patientia', nghĩa là 'sự chịu đựng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu thời gian và sự chịu đựng, như học tập, làm việc hoặc quan hệ xã hội.

Phân tích từ

être
là
verb
+
patient
kiên nhẫn
adjective
Từ Điển Pháp Việt