à l'extérieur de
/a lɛkstɛʁjœʁ də/phrase★Trung cấp— ngoài
trang trọng
Nơi hoặc vị trí nằm bên ngoài một không gian hoặc khu vực cụ thể.
Le bureau est à l'extérieur du bâtiment principal.
Phòng làm việc nằm ngoài tòa nhà chính.
💡
Thường dùng để chỉ vị trí vật lý hoặc khu vực không nằm trong phạm vi nội bộ.
Cụm từ kết hợp
à l'extérieur de la maisonngoài nhàà l'extérieur de la villengoài thành phố
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để chỉ vị trí vật lý bên ngoài, không dùng để chỉ ý nghĩa trừu tượng.
⚡Quy tắc vàng
Vị trí vật lý
Chỉ dùng để mô tả vị trí bên ngoài một không gian cụ thể.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'extérieur' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exterior', nghĩa là 'bên ngoài'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ vị trí vật lý bên ngoài một không gian hoặc khu vực cụ thể.
Phân tích từ
à
ở
prepositionl'extérieur
bên ngoài
nounde
của
prepositionTừ Điển Pháp Việt