Looking up...
这座山的体积非常巨大。
Dãy núi này có thể tích rất lớn.
to lớn, khổng lồ
巨大的变化正在发生。
Các thay đổi khổng lồ đang xảy ra.
他有着巨大的野心。
Anh ta có tham vọng khổng lồ.
Dùng để mô tả kích thước, quy mô hoặc tầm vóc lớn đến mức gây ấn tượng.
Từ '巨大' thường dùng để mô tả sự lớn đến mức gây ấn tượng, không dùng cho các vật nhỏ hoặc thường ngày.
Từ '巨' (cự) có nghĩa là 'to lớn, khổng lồ', còn '大' (đại) cũng có nghĩa là 'to lớn'. Cả hai chữ kết hợp lại để nhấn mạnh kích thước hoặc quy mô lớn.
Thường dùng để mô tả kích thước vật lý hoặc tầm vóc của một sự vật, hiện tượng, hoặc ý nghĩa của một sự kiện.