微不足道

wēi bù zú dàoÂm Hán-Việtvi bất túc đạo

¿Qué significa "微不足道" en Vietnamese?

không có ý nghĩa gì

这件事微不足道,不必放在心上。

Điều đó không có ý nghĩa gì, không cần phải lo lắng.


¿Cómo usar "微不足道" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

◆ Nghĩa thực sự
Chỉ ra một điều không quan trọng, không đáng kể hoặc không có ý nghĩa gì.
Nghĩa đen
Không đủ ý nghĩa
Phân tích nghĩa đen
微nhỏ+不không+足đủ+道ý nghĩa
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture of something so small or insignificant that it doesn't even deserve to be mentioned.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một việc gì đó không quan trọng hoặc không đáng kể.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại để nhấn mạnh rằng một việc gì đó không quan trọng hoặc không đáng kể.
thông thường

Chỉ ra một điều không quan trọng, không đáng kể hoặc không có ý nghĩa gì.

他的贡献微不足道,但我们仍然感激。

Đóng góp của anh ấy không đáng kể, nhưng chúng tôi vẫn cảm ơn.

Thường dùng để nhấn mạnh rằng một việc gì đó không quan trọng.

Cụm từ liên quan

不足挂齿cụm từ
không đáng kể

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng '微不足道' khi muốn nhấn mạnh rằng một việc gì đó không quan trọng hoặc không đáng kể.

Nguồn gốc từ

Từ '微' (vi) có nghĩa là nhỏ, '不' (bất) là không, '足' (túc) là đủ, '道' (đạo) là ý nghĩa. Câu thành ngữ này có nghĩa là 'không đủ ý nghĩa' hay 'không đáng kể'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả một việc gì đó không quan trọng hoặc không đáng kể.

Phân tích từ

微
nhỏ
root
+
不
không
prefix
+
足
đủ
root
+
道
ý nghĩa
root
Từ Điển Trung Việt