Looking up...
这座图书馆的规模非常宏大。
Kích thước của thư viện này rất to lớn.
Được dùng để mô tả kích thước, quy mô hoặc tầm vóc rất lớn, to lớn.
这项工程的规模宏大,需要大量的人力和资源。
Dự án này có quy mô to lớn, cần nhiều nhân lực và tài nguyên.
他有着宏大的理想和抱负。
Anh ấy có những lý tưởng và tham vọng to lớn.
Thường dùng để miêu tả các dự án, ý tưởng hoặc quy mô vật lý.
Từ này thường dùng trong văn bản chính thức hoặc văn học, ít dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Từ này chỉ dùng để mô tả quy mô lớn, không dùng cho kích thước nhỏ.
Từ '宏' (hóng) có nghĩa là 'to lớn, rộng lớn', còn '大' (dà) cũng có nghĩa là 'to lớn'. Cả hai chữ kết hợp lại tạo nên ý nghĩa về quy mô to lớn.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học để miêu tả quy mô, ý tưởng hoặc tầm vóc to lớn.