延迟退休
trì hoãn nghỉ hưu政府正在考虑延迟退休的政策
Chính phủ đang xem xét chính sách trì hoãn nghỉ hưu
Chính sách hoặc hành động về việc kéo dài thời gian làm việc trước khi nghỉ hưu, thường do nhu cầu kinh tế hoặc chính trị
由于人口老龄化,许多国家开始实施延迟退休政策
Do sự lão hóa dân số, nhiều quốc gia bắt đầu thực hiện chính sách trì hoãn nghỉ hưu
Thường liên quan đến các cuộc tranh luận về chính sách xã hội và kinh tế
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách xã hội và kinh tế, không dùng trong cuộc sống hàng ngày
Quy tắc vàng
Chính sách xã hội
延迟退休 là một chủ đề nhạy cảm trong nhiều xã hội, liên quan đến quyền lợi của người lao động và tài chính xã hội
Nguồn gốc từ
Từ '延迟' (trì hoãn) và '退休' (nghỉ hưu) kết hợp để chỉ việc kéo dài thời gian làm việc trước khi nghỉ hưu
Ghi chú sử dụng
Thường được thảo luận trong các cuộc tranh luận về chính sách xã hội, đặc biệt liên quan đến vấn đề lão hóa dân số và tài chính xã hội