thuong
¿Qué significa "thuong" en Vietnamese?
sự thương xót, sự thương yêuAnh thương em rất nhiều.
Anh có cảm xúc thương xót và yêu thương em.
¿Cómo usar "thuong" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?
Sự thương xót, sự thương yêu
Mẹ thương con rất nhiều.
Mẹ có cảm xúc thương xót và yêu thương con.
Anh thương em như thương chính mình.
Anh yêu thương em như yêu thương chính mình.
Thường dùng để diễn tả tình cảm thương xót, yêu thương giữa người với người.
Sự thương xót, sự thương xót
Anh thương em vì em đang buồn.
Anh thương xót em vì em đang buồn.
Mẹ thương con khi con bị ốm.
Mẹ thương xót con khi con bị ốm.
Thường dùng để diễn tả tình cảm thương xót khi ai đó gặp khó khăn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'thuong' trong câu
Từ 'thuong' thường dùng để diễn tả tình cảm thương xót, yêu thương. Nó có thể dùng để diễn tả tình cảm giữa cha mẹ và con cái, bạn bè, hoặc người yêu.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'thuong' và 'yêu'
'Thuong' thường dùng để diễn tả tình cảm thương xót, yêu thương, trong khi 'yêu' thường dùng để diễn tả tình cảm yêu thương, yêu thích.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ.
Ghi chú sử dụng
Từ 'thuong' thường dùng để diễn tả tình cảm thương xót, yêu thương giữa người với người. Nó có thể dùng để diễn tả tình cảm giữa cha mẹ và con cái, bạn bè, hoặc người yêu.