Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. thân nhân

thân nhân

/tʰən˧˧ ɲən˧˧/
người thân

Tôi đã thông báo cho thân nhân của anh ấy về sự cố.

Tôi đã thông báo cho người thân của anh ấy về sự cố.


trang trọngthông thường

người có mối quan hệ gần gũi hoặc liên quan, thường là gia đình hoặc bạn bè

Bệnh viện yêu cầu thông báo cho thân nhân của bệnh nhân.

Bệnh viện yêu cầu thông báo cho người thân của bệnh nhân.

Tôi không có thân nhân nào ở đây.

Tôi không có người thân nào ở đây.

Thường dùng trong các tình huống chính thức như thông báo, thủ tục pháp lý, hoặc trong các văn bản chính thức.

Cụm từ kết hợp

thân nhân củangười thân củathông báo cho thân nhânthông báo cho người thân

Từ đồng nghĩa

người thângia đìnhbạn bè

Từ trái nghĩa

người lạngười ngoài

Cụm từ liên quan

thân nhân gầncụm từ
người thân gần
thân nhân xacụm từ
người thân xa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thân nhân thường dùng trong các văn bản chính thức, trong khi 'người thân' dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Thân nhân vs. Người thân

Thân nhân thường dùng trong các tình huống chính thức, trong khi 'người thân' dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'thân' (gần gũi) và 'nhân' (người), có nghĩa là 'người thân'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc văn bản, có thể thay thế bằng 'người thân' trong các tình huống thông thường.

Phân tích từ

thân
gần gũi
root
+
nhân
người
root
Từ Điển Tiếng Việt
Explorar más palabras Vietnamese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.