Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. test nhanh

test nhanh

/tɛst naɲ˧˧/Từ vay mượn từ English test
kiểm tra nhanh chóng

Bác sĩ yêu cầu tôi làm test nhanh COVID-19 trước khi vào bệnh viện.

Bác sĩ muốn xác định nhanh chóng tình trạng sức khỏe của tôi trước khi vào bệnh viện.


thông thường

kiểm tra nhanh chóng để xác định kết quả hoặc tình trạng

Học sinh phải làm test nhanh tiếng Anh trước khi vào lớp.

Học sinh phải hoàn thành bài kiểm tra nhanh tiếng Anh trước khi được chuyển lên lớp.

Test nhanh này chỉ mất 5 phút để biết kết quả.

Bài kiểm tra này chỉ mất 5 phút để xác định kết quả.

Thường dùng trong y tế, giáo dục hoặc các tình huống cần kết quả nhanh.

Cụm từ kết hợp

test nhanh COVID-19kiểm tra nhanh virus coronalàm test nhanhthực hiện kiểm tra nhanh

Từ đồng nghĩa

kiểm tra nhanhkiểm tra tạm thờikiểm tra sơ bộ

Từ trái nghĩa

kiểm tra chi tiếtkiểm tra kỹ lưỡng

Cụm từ liên quan

kiểm tra nhanhcụm từ
kiểm tra nhanh chóng
test nhanh COVIDcụm từ
kiểm tra nhanh virus corona

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Test nhanh thường dùng để mô tả các xét nghiệm nhanh, như xét nghiệm COVID-19.

Quy tắc vàng

Khác với kiểm tra chi tiết

Test nhanh không cần quá chi tiết, chỉ cần kết quả nhanh chóng.

Nguồn gốc từ

Từ 'test' là từ mượn từ tiếng Anh, 'nhanh' là từ tiếng Việt có nghĩa là 'nhanh chóng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả các kiểm tra ngắn gọn, không cần quá chi tiết, đặc biệt trong y tế và giáo dục.

Phân tích từ

test
kiểm tra
loanword
+
nhanh
nhanh chóng
root
Từ Điển Tiếng Việt
Explorar más palabras Vietnamese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.