shimin-ken
nounquyền công dân
shimin katsudō
nounhoạt động cộng đồng
shihan'yaku
nounthuốc không kê đơn
kibō
noun / suru-verbhy vọng
kika
noun / suru-verbnhập tịch
kikoku
noun / verb (suru)về nước
kaiteki suru
verbtrở về nhà
kimumukasei
noungiả thuyết không
kichaku suru
verbđến nơi đích
chōbo-zuke
noun / suru-verbghi sổ kế toán
jōbiyaku
nounthuốc dự phòng
jōyō-ryō
nounliều dùng thông thường