小皿

komazara

¿Qué significa "小皿"?

đĩa nhỏ

小皿に盛り付ける

bày đĩa nhỏ


¿Cómo usar "小皿" correctamente?

thông thường

đĩa nhỏ dùng để bày thức ăn

小皿に醤油を入れる

bỏ xì dầu vào đĩa nhỏ

小皿料理が人気です

món ăn bày trên đĩa nhỏ được ưa thích

Thường dùng trong bữa ăn kiểu Nhật hoặc bày thức ăn trang trí.

Cụm từ kết hợp

小皿料理món ăn bày trên đĩa nhỏ小皿に盛るbày thức ăn vào đĩa nhỏ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 小皿 và 小鉢

小皿 thường dùng để bày thức ăn lỏng (xì dầu, tương) hoặc trang trí, trong khi 小鉢 thường dùng cho thức ăn dạng khối (cơm, canh).

Nguồn gốc từ

小 (nhỏ) + 皿 (đĩa). Từ ghép thuần Nhật, không có Hán Việt.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ đĩa nhỏ trong ngữ cảnh ẩm thực Nhật Bản. Không dùng cho đĩa nhỏ nói chung trong tiếng Việt.

Phân tích từ

小
nhỏ
prefix
+
皿
đĩa
root
Từ Điển Nhật Việt