Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 少数

少数

shōsū

¿Qué significa "少数"?

thiểu số

少数の人しかその事実を知らない。

Chỉ có thiểu số người biết sự thật đó.


¿Cómo usar "少数" correctamente?

trang trọng

số lượng nhỏ so với tổng thể

少数の国しかその条約に署名していない。

Chỉ có thiểu số quốc gia ký kết hiệp ước đó.

少数の意見が無視された。

Ý kiến thiểu số đã bị bỏ qua.

Thường dùng trong ngữ cảnh thống kê, chính trị, xã hội để chỉ nhóm nhỏ hơn so với nhóm đa số.

Cụm từ kết hợp

少数派phe thiểu số少数意見ý kiến thiểu số少数民族dân tộc thiểu số

Từ đồng nghĩa

少量小部分

Từ trái nghĩa

多数大部分

Mẹo hay

Phân biệt 少数 và 少量

少数 dùng cho danh từ đếm được (người, quốc gia, ý kiến...), trong khi 少量 dùng cho danh từ không đếm được (nước, tiền, thời gian...). Ví dụ: 少数の本 (một vài cuốn sách) vs 少量の水 (một ít nước).

Nguồn gốc từ

少数 (shōsū) là từ Hán-Nhật, gồm 少 (thiểu: ít) + 数 (số: số lượng). Từ này du nhập vào tiếng Nhật từ tiếng Trung cổ.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 少数 thường đi kèm với danh từ đếm được (少数の人, 少数の国). 2. Khi nói về số lượng không đếm được, dùng 少量 (少量の水). 3. Trong bối cảnh chính trị, 少数派 (phe thiểu số) đối lập với 多数派 (phe đa số).

Phân tích từ

少
ít, nhỏ
root
+
数
số lượng
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.