Looking up...
コーヒーは少なめでお願いします。
Cho tôi cà phê ít đường nhé.
ít hơn mức thông thường (dùng khi yêu cầu hoặc mô tả lượng)
醤油は少なめに入れてください。
Cho ít xì dầu vào thôi nhé.
このレストランは量が少なめで有名です。
Nhà hàng này nổi tiếng vì phần ăn ít ỏi.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi gọi món ăn hoặc yêu cầu điều chỉnh lượng. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ đồ ăn, thức uống, hoặc vật phẩm.
'少なめ' nhấn mạnh vào việc 'ít hơn mức thông thường' (ví dụ: phần ăn ít hơn), trong khi '控えめ' có thể ám chỉ sự tiết chế, khiêm tốn (ví dụ: ăn uống tiết chế). '控えめ' mang tính chủ quan hơn, trong khi '少なめ' mang tính khách quan về lượng.
Chỉ dùng khi nói về lượng vật chất (đồ ăn, thức uống, nguyên liệu) và muốn nhấn mạnh rằng lượng đó ít hơn mức tiêu chuẩn. Không dùng để mô tả tính cách hoặc trạng thái trừu tượng.
少ない (sukunai) + め (hậu tố biểu thị mức độ 'hơi', 'một chút'). '少なめ' là dạng rút gọn khi dùng trong giao tiếp, tương tự như '多め' (nhiều hơn).
Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng lượng cần ít hơn mức tiêu chuẩn. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản chính thức (thay bằng '少量' hoặc '控えめ'). Có thể kết hợp với động từ 'する' để tạo thành mệnh lệnh: '少なめにしてください'.