支援する

shien suruÂm Hán-Việttrợ viện
hỗ trợ

政府は災害地域に支援物資を送る

Chính phủ gửi vật tư hỗ trợ đến khu vực thảm họa


◆ Nghĩa thực sự
Không có nghĩa bóng, nghĩa đen là 'hỗ trợ'.
Nghĩa đen
Hỗ trợ, giúp đỡ
Phân tích nghĩa đen
支hỗ trợ+援giúp đỡ+するlàm, thực hiện
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người hoặc tổ chức cung cấp sự giúp đỡ cho người khác.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thảm họa tự nhiên, chính phủ và các tổ chức quốc tế sẽ hỗ trợ vật chất và tài chính cho những người bị ảnh hưởng.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng, thể hiện sự giúp đỡ và hỗ trợ từ một bên đến bên khác.
trang trọng

cung cấp hỗ trợ vật chất, tài chính hoặc tinh thần cho người khác

国際機関は開発途上国に支援を提供する

Các tổ chức quốc tế cung cấp hỗ trợ cho các nước đang phát triển

友人が困っている時は支援する

Khi bạn bè gặp khó khăn, ta nên hỗ trợ họ

Thường dùng trong các tình huống cần giúp đỡ như thảm họa tự nhiên, khủng hoảng kinh tế hoặc hỗ trợ xã hội

Cụm từ kết hợp

支援物資vật tư hỗ trợ支援金tiền hỗ trợ支援活動hoạt động hỗ trợ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

支援物資を送るcụm từ
gửi vật tư hỗ trợ
支援を要請するcụm từ
yêu cầu hỗ trợ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '支援する' thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng, trong khi '助ける' (giúp đỡ) dùng hơn trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Hán-Việt

Từ này có đọc Hán-Việt là 'trợ viện', có thể giúp ghi nhớ nghĩa của từ.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'trợ viện' (支援) có nguồn gốc từ tiếng Trung, trong đó '支' (trợ) có nghĩa là 'hỗ trợ' và '援' (viên) có nghĩa là 'giúp đỡ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '支援する' thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng, trong khi '助ける' (giúp đỡ) dùng hơn trong cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

支
hỗ trợ
root
+
援
giúp đỡ
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt