助ける
giúp đỡ友達が困っているので助けた
Tôi giúp đỡ bạn bè khi họ gặp khó khăn
thông thường
Giúp đỡ, hỗ trợ ai đó trong việc gì đó
彼は困っている人を助けるのが好きだ
Anh ấy thích giúp đỡ những người gặp khó khăn
この薬は病気を助ける
Thuốc này giúp chữa bệnh
Có thể dùng cho việc giúp đỡ vật chất hoặc tinh thần
Mẹo hay
Dùng với động từ khác
Có thể kết hợp với các động từ khác như '手伝う' (giúp đỡ) hoặc '支援する' (hỗ trợ)
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'trợ' (助) có nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ
Ghi chú sử dụng
Có thể dùng với các đối tượng như người, công việc, hoặc tình trạng
Phân tích từ
助
giúp đỡ
rootける
động từ chuyển từ
suffixTừ Điển Nhật Việt