Looking up...
災害が発生した地域に医療チームが援助に向かった。
Một đội y tế đã đến hỗ trợ khu vực xảy ra thiên tai.
cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ về mặt vật chất, tinh thần hoặc tài chính cho ai đó trong hoàn cảnh khó khăn.
政府は被災者に食料と医薬品を援助した。
Chính phủ đã hỗ trợ thực phẩm và thuốc men cho người dân bị nạn.
国際社会はその国の経済援助を決定した。
Cộng đồng quốc tế đã quyết định hỗ trợ kinh tế cho quốc gia đó.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, quan hệ quốc tế, hoặc hỗ trợ nhân đạo.
援助する thường nhấn mạnh vào hành động hỗ trợ cụ thể (vật chất, tiền bạc, nhân lực), trong khi 支援する có thể bao gồm cả hỗ trợ tinh thần, khuyến khích, hoặc ủng hộ lâu dài.
Dùng khi cần nhấn mạnh vào sự hỗ trợ có tính chất cứu trợ, khẩn cấp hoặc trong bối cảnh quan hệ quốc tế, tổ chức từ thiện. Không dùng cho những hành động giúp đỡ nhỏ nhặt trong cuộc sống hàng ngày.
Từ Hán-Nhật: 援 (viện) nghĩa là giúp đỡ, cứu giúp + 助 (trợ) nghĩa là giúp đỡ. Kết hợp thành nghĩa 'hỗ trợ' trong tiếng Nhật.
Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc trong các thông cáo chính thức. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói chuyện hàng ngày.