Looking up...
決勝戦は接戦だった。
Trận chung kết là một trận đấu sát nút.
trận đấu/thi đấu có tỷ số rất sát nhau, khó phân thắng bại
野球の試合は接戦だったが、最終回に逆転した。
Trận đấu bóng chày rất sát nút nhưng đã lội ngược dòng vào hiệp cuối.
選挙戦は接戦で、当選者の差がわずかだった。
Cuộc bầu cử diễn ra rất sát sao, chênh lệch phiếu bầu giữa người trúng cử rất nhỏ.
Thường dùng trong thể thao, bầu cử, cạnh tranh kinh doanh hoặc bất kỳ tình huống cạnh tranh nào có kết quả không rõ ràng.
Cả hai đều chỉ trận đấu kịch tính, nhưng 激戦 (激しい戦い) nhấn mạnh vào sự ác liệt, dữ dội của trận đấu, trong khi 接戦 (接近した戦い) nhấn mạnh vào sự sát sao của tỷ số.
Chỉ dùng khi tỷ số trận đấu/thi đấu gần như ngang bằng đến phút cuối cùng, không phù hợp với các trận đấu có khoảng cách chiến thắng rõ rệt.
Từ ghép của 接 (tiếp, tiếp giáp) và 戦 (chiến, chiến tranh/đấu tranh). Ý nghĩa ban đầu là 'cuộc chiến giáp mặt' (trận chiến trực diện), sau mở rộng sang nghĩa bóng là 'trận đấu/thi có tỷ số sát sao'.
Dùng cho các tình huống cạnh tranh có kết quả không rõ ràng ngay từ đầu đến cuối. Không dùng cho các trận đấu/thi có khoảng cách chiến thắng lớn.