Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 接戦

接戦

sessen

¿Qué significa "接戦"?

trận đấu sát nút

決勝戦は接戦だった。

Trận chung kết là một trận đấu sát nút.


¿Cómo usar "接戦" correctamente?

trang trọng

trận đấu/thi đấu có tỷ số rất sát nhau, khó phân thắng bại

野球の試合は接戦だったが、最終回に逆転した。

Trận đấu bóng chày rất sát nút nhưng đã lội ngược dòng vào hiệp cuối.

選挙戦は接戦で、当選者の差がわずかだった。

Cuộc bầu cử diễn ra rất sát sao, chênh lệch phiếu bầu giữa người trúng cử rất nhỏ.

Thường dùng trong thể thao, bầu cử, cạnh tranh kinh doanh hoặc bất kỳ tình huống cạnh tranh nào có kết quả không rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

接戦を繰り広げるdiễn ra trận đấu sát nút接戦を制するgiành chiến thắng trong trận đấu sát nút接戦の末sau một trận đấu sát nút

Từ đồng nghĩa

激戦死闘

Từ trái nghĩa

完勝圧勝

Cụm từ liên quan

一騎打ちcụm từ
trận đấu 1vs1, đấu tay đôi
白熱した試合cụm từ
trận đấu nảy lửa, kịch tính

Mẹo hay

Phân biệt 接戦 và 激戦

Cả hai đều chỉ trận đấu kịch tính, nhưng 激戦 (激しい戦い) nhấn mạnh vào sự ác liệt, dữ dội của trận đấu, trong khi 接戦 (接近した戦い) nhấn mạnh vào sự sát sao của tỷ số.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 接戦?

Chỉ dùng khi tỷ số trận đấu/thi đấu gần như ngang bằng đến phút cuối cùng, không phù hợp với các trận đấu có khoảng cách chiến thắng rõ rệt.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 接 (tiếp, tiếp giáp) và 戦 (chiến, chiến tranh/đấu tranh). Ý nghĩa ban đầu là 'cuộc chiến giáp mặt' (trận chiến trực diện), sau mở rộng sang nghĩa bóng là 'trận đấu/thi có tỷ số sát sao'.

Ghi chú sử dụng

Dùng cho các tình huống cạnh tranh có kết quả không rõ ràng ngay từ đầu đến cuối. Không dùng cho các trận đấu/thi có khoảng cách chiến thắng lớn.

Phân tích từ

接
tiếp giáp, sát gần
root
+
戦
chiến tranh, thi đấu
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.