接種

せっしゅ (sesshu)

¿Qué significa "接種"?

tiêm chủng

新型コロナウイルスのワクチンを接種する。

Tiêm vắc-xin ngừa virus corona.


¿Cómo usar "接種" correctamente?

Y học
trang trọng

Hành động tiêm hoặc đưa vào cơ thể một chất lỏng (thường là thuốc, vắc-xin) nhằm mục đích phòng ngừa hoặc điều trị bệnh.

インフルエンザの予防接種を受ける。

Đi tiêm phòng cúm.

血液型検査のために採血する。

Lấy máu để xét nghiệm nhóm máu.

Thường đi kèm với các danh từ chỉ chất lỏng như ワクチン (vắc-xin), 薬 (thuốc), 血液 (máu).

Cụm từ kết hợp

予防接種tiêm phòngワクチン接種tiêm vắc-xin採血lấy máu

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 接種 và 注射

'接種' nhấn mạnh mục đích phòng ngừa bệnh (thường là vắc-xin), trong khi '注射' chỉ hành động đưa chất lỏng vào cơ thể nói chung (có thể là thuốc điều trị). Ví dụ: ワクチン接種 (tiêm vắc-xin) vs. 痛み止め注射 (tiêm thuốc giảm đau).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 接種?

Dùng khi nói về tiêm vắc-xin hoặc liệu pháp sinh học (như tiêm insulin). Không dùng cho tiêm thuốc giảm đau thông thường.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 接 (tiếp, nghĩa là 'tiếp xúc', 'áp sát') và 種 (chủng, nghĩa là 'loại', 'giống'). Ban đầu chỉ việc đưa giống cây trồng vào đất, sau chuyển sang nghĩa y học là đưa chất lỏng vào cơ thể.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh y tế chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ đơn giản hơn như 打つ (utsusu, 'tiêm') hoặc 注射する (chūsha suru, 'tiêm thuốc').

Phân tích từ

接
tiếp xúc, áp sát
kanji
+
種
loại, giống
kanji
Từ Điển Nhật Việt