探す
¿Qué significa "探す"?
tìm kiếm仕事を探しています。
Tôi đang tìm kiếm việc làm.
¿Cómo usar "探す" correctamente?
tìm kiếm thứ gì đó bằng cách nhìn xung quanh hoặc điều tra
迷子を探す
tìm đứa trẻ lạc
鍵を探す
tìm chìa khóa
Có thể dùng cho người, vật, hoặc thông tin. Thường đi kèm với trạng từ chỉ phạm vi (ví dụ: 町中を探す - tìm khắp phố phường).
mong muốn tìm được điều gì đó quan trọng hoặc có giá trị
幸せを探す
tìm kiếm hạnh phúc
真実を探す
tìm kiếm sự thật
Thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng, thể hiện sự nỗ lực chủ động để đạt được mục tiêu.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 探す vs 見つける
'探す' nhấn mạnh quá trình tìm kiếm (hành động), trong khi '見つける' nhấn mạnh kết quả (tìm thấy). Ví dụ: 部屋を探す (tôi đang tìm phòng) vs. 部屋を見つけた (tôi đã tìm thấy phòng).
Quy tắc vàng
Trợ từ đi kèm
Sau '探す' thường dùng trợ từ 'を' cho đối tượng tìm kiếm (例: 本を探す - tìm sách). Khi tìm kiếm người, có thể dùng 'を' hoặc 'に' tùy ngữ cảnh (例: 友達を探す - tìm bạn; 友達に探す - tìm bạn - hiếm, thường dùng 'を').
Nguồn gốc từ
Từ ghép của '探' (thám - tìm kiếm) và 'す' (động từ). '探' có nguồn gốc từ chữ Hán '探' (thám) nghĩa là 'lùng sục, tìm kiếm'. Từ thế kỷ 17, '探す' đã xuất hiện trong tiếng Nhật với nghĩa tương tự như ngày nay.
Ghi chú sử dụng
Khác với '見つける' (tìm thấy) thường chỉ kết quả, '探す' nhấn mạnh hành động tìm kiếm. Có thể dùng với trợ từ 'を' (を探す) hoặc 'に' (に探す) tùy ngữ cảnh. Ví dụ: 仕事を探す (tìm việc) vs. 仕事に探す (tìm việc - hiếm gặp, thường dùng 'を').