接触

せっしょく (sesshoku)
tiếp xúc

新しい環境に接触する。

Tiếp xúc với môi trường mới.


trang trọng

sự tiếp xúc, sự chạm vào (vật lý); sự tiếp cận, sự giao tiếp (người)

二人の手が接触した。

Hai bàn tay của họ đã chạm vào nhau.

ウイルスに接触するリスク。

Nguy cơ tiếp xúc với vi-rút.

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, y tế, hoặc xã hội. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (suru-verb).

trang trọng

sự va chạm, sự đụng độ (nghĩa bóng, thường tiêu cực)

敵対勢力との接触を避ける。

Tránh đụng độ với các thế lực đối địch.

Ít phổ biến hơn nghĩa vật lý, thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính trị, quân sự.

Cụm từ kết hợp

直接接触tiếp xúc trực tiếp接触感染lây nhiễm qua tiếp xúc接触事故va chạm giao thông接触面bề mặt tiếp xúc接触者người tiếp xúc (người nhiễm bệnh)

Cụm từ liên quan

接触感染cụm từ
lây nhiễm qua tiếp xúc trực tiếp
接触面積cụm từ
diện tích tiếp xúc

Mẹo hay

Phân biệt 接触 và 触れる/触る

接触 là danh từ/suru-verb chỉ sự tiếp xúc nói chung, còn 触れる/触る là động từ chỉ hành động chạm vào vật gì đó. Ví dụ: 机に触る (chạm vào bàn) nhưng 接触事故 (tai nạn va chạm).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 接触?

Dùng khi nói về sự tiếp xúc có chủ đích, trong ngữ cảnh khoa học, y tế, hoặc khi đề cập đến giao tiếp xã hội. Không dùng cho hành động chạm vào đơn thuần trong sinh hoạt hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 接 (tiếp = tiếp xúc, chạm vào) + 触 (xúc = sờ, chạm). Cả hai đều là Hán Việt: 接 = tiếp, 触 = xúc. Từ này phản ánh ý nghĩa kép: tiếp xúc vật lý và giao tiếp xã hội.

Ghi chú sử dụng

Từ này khá trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên môn. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'chạm', 'tiếp xúc' hoặc 'va chạm' tùy ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'tiếp xúc' trong tiếng Việt (có thể là động từ hoặc danh từ), trong khi 接触 luôn là danh từ hoặc suru-verb trong tiếng Nhật.

Phân tích từ

接
tiếp (tiếp xúc, chạm vào)
kanji
+
触
xúc (sờ, chạm)
kanji
Từ Điển Nhật Việt