グループに参加する

gurūpu ni sanka suruÂm Hán-Việtcụp

¿Qué significa "グループに参加する" en Vietnamese?

tham gia nhóm

新しいグループに参加することにしました。

Tôi đã quyết định tham gia một nhóm mới.


¿Cómo usar "グループに参加する" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọngthông thường

Tham gia một nhóm hoặc tổ chức

このプロジェクトには多くの人々がグループに参加しています。

Nhiều người đã tham gia nhóm dự án này.

SNSグループに参加することで、同じ趣味の人と交流できます。

Bằng cách tham gia nhóm trên mạng xã hội, bạn có thể giao lưu với những người có sở thích tương tự.

Thường dùng để chỉ tham gia nhóm online hoặc nhóm hoạt động chung.

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Câu này thường dùng để chỉ tham gia nhóm online hoặc nhóm hoạt động chung, chứ không dùng để chỉ tham gia một nhóm nhỏ trong cuộc sống hàng ngày.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ tham gia nhóm online hoặc nhóm hoạt động chung. Có thể dùng trong các ngữ cảnh như mạng xã hội, dự án nhóm, hoặc các hoạt động tập thể.

Phân tích từ

グループ
nhóm
root
+
に
tại, vào
particle
+
参加
tham gia
root
+
する
làm, thực hiện
verb
Từ Điển Nhật Việt