Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. グラフィックデザイナー

グラフィックデザイナー

gurafikku dezaināTừ vay mượn từ English グラフィックデザイナー

¿Qué significa "グラフィックデザイナー"?

nhà thiết kế đồ họa

彼女はグラフィックデザイナーとして活躍しています。

Cô ấy đang hoạt động với vai trò là một nhà thiết kế đồ họa.


¿Cómo usar "グラフィックデザイナー" correctamente?

Công nghệ
trang trọng

Nhà thiết kế chuyên nghiệp chuyên tạo ra các sản phẩm đồ họa (biểu ngữ, logo, ấn phẩm quảng cáo, giao diện web, v.v.) bằng cách kết hợp nghệ thuật, công nghệ và tư duy sáng tạo.

この広告のグラフィックデザイナーは非常にクリエイティブです。

Nhà thiết kế đồ họa của quảng cáo này rất sáng tạo.

グラフィックデザイナーの仕事は、単に美しいだけでなく、メッセージを効果的に伝えることです。

Công việc của nhà thiết kế đồ họa không chỉ là tạo ra cái đẹp mà còn là truyền tải thông điệp một cách hiệu quả.

Thường làm việc trong lĩnh vực marketing, quảng cáo, truyền thông, xuất bản, hoặc các dự án kỹ thuật số. Có thể sử dụng phần mềm như Adobe Photoshop, Illustrator, InDesign, Figma, v.v.

Cụm từ kết hợp

グラフィックデザインthiết kế đồ họaグラフィックデザイナーを雇うthuê nhà thiết kế đồ họaグラフィックデザイナーのポートフォリオbộ sưu tập (portfolio) của nhà thiết kế đồ họa

Từ đồng nghĩa

デザイナーアートディレクタービジュアルクリエイター

Mẹo hay

Phân biệt グラフィックデザイナー và UI/UXデザイナー

グラフィックデザイナー tập trung vào thiết kế hình ảnh, biểu tượng, ấn phẩm in ấn, trong khi UI/UXデザイナー tập trung vào trải nghiệm người dùng trên giao diện số (ứng dụng, website).

Quy tắc vàng

Cách gọi trong tiếng Việt

Luôn sử dụng 'nhà thiết kế đồ họa' hoặc 'thiết kế đồ họa' thay vì dịch sát nghĩa từng từ như 'nhà thiết kế đồ thị'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'graphic designer', kết hợp giữa 'graphic' (thuộc về đồ họa) và 'designer' (nhà thiết kế). Được vay mượn trực tiếp vào tiếng Nhật dưới dạng katakana vào khoảng giữa thế kỷ 20, khi ngành thiết kế đồ họa phát triển mạnh mẽ.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong môi trường chuyên nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực sáng tạo, quảng cáo, và truyền thông. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng từ rút gọn như 'デザイナー' nếu ngữ cảnh rõ ràng. Cần phân biệt với 'UI/UXデザイナー' (nhà thiết kế giao diện người dùng) hoặc 'Webデザイナー' (nhà thiết kế web), những ngành chuyên biệt hơn.

Phân tích từ

グラフィック
thuộc về đồ họa, hình ảnh
root
+
デザイナー
nhà thiết kế
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.