Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. sang-froid

sang-froid

/sɑ̃ fʁwa/
sự bình tĩnh

Elle a fait preuve d'un sang-froid impressionnant face à la crise.

Cô ấy đã thể hiện sự bình tĩnh ấn tượng trước cuộc khủng hoảng.


trang trọng

Sự bình tĩnh, không hoảng loạn, đặc biệt trong các tình huống căng thẳng hoặc nguy hiểm.

Les pompiers doivent garder leur sang-froid dans les situations d'urgence.

Các nhân viên cứu hỏa phải giữ bình tĩnh trong các tình huống khẩn cấp.

Thường được sử dụng để mô tả sự kiểm soát cảm xúc và khả năng phản ứng nhanh trong các tình huống khó khăn.

Cụm từ kết hợp

garder son sang-froidgiữ bình tĩnhfaire preuve de sang-froidthể hiện sự bình tĩnh

Từ đồng nghĩa

calmesérénitéimpassibilité

Từ trái nghĩa

paniqueagitationnerfs

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc, như trong các nghề yêu cầu phản ứng nhanh như y tế, cứu hỏa, hoặc quân sự.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Pháp, từ 'sang' (máu) và 'froid' (lạnh), ám chỉ sự lạnh lùng và không hoảng loạn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự kiểm soát cảm xúc và phản ứng nhanh.

Phân tích từ

sang
máu
root
+
froid
lạnh
root
Từ Điển Pháp Việt
Explorar más palabras French→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.