salut
chàoSalut ! Comment ça va ?
Chào! Bạn khỏe không?
thông thường
Lời chào thân mật hoặc thân thiện, thường dùng giữa bạn bè hoặc người quen.
Salut les amis !
Chào các bạn!
Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè.
Cụm từ kết hợp
salut les amischào các bạnsalut tout le mondechào mọi người
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống thân mật
Salut thường dùng giữa bạn bè hoặc người quen, không dùng trong các tình huống chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'salus' có nghĩa là 'sức khỏe', ban đầu dùng để chúc sức khỏe.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè. Không dùng trong các tình huống chính thức.
Từ Điển Pháp Việt