salut

/sa.ly/
chào

Salut ! Comment ça va ?

Chào! Bạn khỏe không?


thông thường

Lời chào thân mật hoặc thân thiện, thường dùng giữa bạn bè hoặc người quen.

Salut les amis !

Chào các bạn!

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè.

Cụm từ kết hợp

salut les amischào các bạnsalut tout le mondechào mọi người

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống thân mật

Salut thường dùng giữa bạn bè hoặc người quen, không dùng trong các tình huống chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'salus' có nghĩa là 'sức khỏe', ban đầu dùng để chúc sức khỏe.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè. Không dùng trong các tình huống chính thức.

Từ Điển Pháp Việt