Looking up...
Il est parti sans dire au revoir.
Anh ấy rời đi mà không nói lời tạm biệt.
Dùng để chỉ sự thiếu hụt hoặc không có điều gì đó.
Elle a réussi sans aide.
Cô ấy đã thành công mà không cần sự giúp đỡ.
Il vit sans famille.
Anh ấy sống mà không có gia đình.
Thường được sử dụng trước danh từ hoặc đại từ để chỉ sự thiếu hụt.
'Sans' thường đi trước danh từ hoặc đại từ để chỉ sự thiếu hụt, ví dụ: 'sans eau' (không nước).
'Sans' không được sử dụng trước động từ, thay vào đó sử dụng 'ne...pas' hoặc 'ne...plus'.
Từ gốc Latin 'sine' có nghĩa là 'không có'.
Thường được sử dụng trong các câu phủ định hoặc để nhấn mạnh sự thiếu hụt.