Looking up...
Elle reste calme malgré le bruit.
Cô ấy vẫn bình tĩnh dù có tiếng ồn.
Trạng thái không có sự xáo trộn, bạo động hoặc lo lắng; yên tĩnh, bình tĩnh.
Le lac était calme ce matin.
Hồ rất yên tĩnh vào buổi sáng hôm nay.
Dùng để mô tả một tình trạng yên tĩnh hoặc sự bình tĩnh của một người.
Người hoặc vật không có sự động chạm, không gây ra sự xáo trộn.
Il est resté calme pendant la réunion.
Anh ấy vẫn bình tĩnh trong cuộc họp.
Dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi của một người.
Từ 'calme' thường dùng để mô tả tình trạng yên tĩnh hoặc sự bình tĩnh của một người hoặc vật.
'Calme' là tính từ, còn 'calmer' là động từ có nghĩa là 'làm cho yên tĩnh'.
Từ gốc Latin 'calmus' có nghĩa là 'yên tĩnh, không có gió'.
Từ 'calme' thường dùng để mô tả một tình trạng yên tĩnh hoặc sự bình tĩnh của một người hoặc vật.