Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. saisir l'occasion

saisir l'occasion

/sɛ.ziʁ l‿ɔ.ka.zjɔ̃/
nắm bắt cơ hội

Il faut saisir l'occasion quand elle se présente.

Phải nắm bắt cơ hội khi nó xuất hiện.


trang trọngthông thường

Nắm bắt cơ hội, tận dụng thời cơ để đạt được mục tiêu hoặc lợi ích.

Saisir l'occasion de voyager à l'étranger.

Nắm bắt cơ hội đi du lịch nước ngoài.

Il a su saisir l'occasion pour se faire remarquer.

Anh ấy đã biết nắm bắt cơ hội để nổi bật.

Thường dùng để khuyến khích hành động nhanh chóng khi có cơ hội.

Cụm từ kết hợp

saisir l'occasion denắm bắt cơ hội để

Từ đồng nghĩa

profiter de l'occasionexploiter l'occasiontirer parti de l'occasion

Từ trái nghĩa

manquer l'occasionlaisser passer l'occasion

Cụm từ liên quan

ne pas laisser passer l'occasioncụm từ
không để cơ hội trôi qua

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, khuyến khích hành động nhanh chóng.

Quy tắc vàng

Khuyến khích hành động

Dùng để khuyến khích người khác hoặc bản thân nắm bắt cơ hội.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Pháp, kết hợp từ 'saisir' (nắm bắt) và 'occasion' (cơ hội).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích hành động nhanh chóng khi có cơ hội.

Phân tích từ

saisir
nắm bắt
root
+
l'occasion
cơ hội
noun phrase
Từ Điển Pháp Việt
Explorar más palabras French→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.