national

/na.sjɔ.nal/
quốc gia

La fête nationale est célébrée chaque année.

Lễ hội quốc gia được tổ chức mỗi năm.


trang trọng

Thuộc về hoặc liên quan đến một quốc gia, đất nước.

Le gouvernement a annoncé une nouvelle politique nationale.

Chính phủ đã công bố một chính sách quốc gia mới.

Les équipes nationales de football s'affrontent lors de la Coupe du Monde.

Các đội tuyển bóng đá quốc gia tranh tài tại World Cup.

Thường dùng để chỉ các tổ chức, chính sách, sự kiện hoặc đặc điểm liên quan đến toàn bộ quốc gia.

trang trọng

Thuộc về dân tộc, mang tính dân tộc.

L'identité nationale est un sujet important en sociologie.

Bản sắc dân tộc là chủ đề quan trọng trong xã hội học.

Dùng để chỉ những đặc điểm văn hóa, tinh thần hoặc lịch sử của một dân tộc.

Cụm từ kết hợp

fierté nationaleniềm tự hào dân tộcéconomie nationalenền kinh tế quốc giahymne nationalquốc caidentité nationalebản sắc dân tộc

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'national' và 'international'

'National' chỉ phạm vi trong một quốc gia, trong khi 'international' chỉ phạm vi giữa nhiều quốc gia. Ví dụ: 'championnat national' (giải vô địch quốc gia) vs 'championnat international' (giải vô địch quốc tế).

Quy tắc vàng

Vị trí của 'national' trong câu

Khi 'national' đứng trước danh từ, nó thường bổ nghĩa trực tiếp (e.g., 'le musée national'). Khi đứng sau động từ 'être', nó diễn tả bản chất (e.g., 'Cette tradition est nationale').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'nationalis', xuất phát từ 'natio' (quốc gia, dân tộc), liên quan đến 'nasci' (sinh ra).

Ghi chú sử dụng

Tính từ 'national' thường đứng trước danh từ (e.g., 'le drapeau national') hoặc sau động từ 'être' (e.g., 'C'est national'). Không nhầm lẫn với 'nationalité' (quốc tịch) là danh từ.

Phân tích từ

natio-
quốc gia, dân tộc
root
+
-al
thuộc về, liên quan đến
suffix
Từ Điển Pháp Việt