Looking up...
Hubo una disputa entre los dos hermanos sobre la herencia.
Hai anh em đã có một cuộc tranh luận về di sản.
Một cuộc tranh luận hoặc tranh cãi giữa các bên, thường là về một vấn đề quan trọng.
La disputa entre los vecinos duró meses.
Cuộc tranh luận giữa các hàng xóm kéo dài trong nhiều tháng.
Thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý hoặc xã hội.
Từ 'disputa' thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý hoặc xã hội, nơi có sự bất đồng nghiêm trọng.
Từ gốc Latinh 'disputare', có nghĩa là 'tranh luận' hoặc 'thảo luận'.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý hoặc xã hội, nơi có sự bất đồng nghiêm trọng.