Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. disculpa

disculpa

/disˈkulpa/
xin lỗi

Disculpa, llegué tarde.

Xin lỗi, tôi đến muộn.


thông thường

Một từ dùng để xin lỗi hoặc xin lờn khi làm sai hoặc gây phiền toái cho người khác.

Disculpa, no quise ofenderte.

Xin lỗi, tôi không muốn làm bạn bị tổn thương.

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày, đặc biệt là trong các tình huống không chính thức.

Cụm từ kết hợp

disculpa las molestiasxin lỗi về sự bất tiệndisculpa por el retrasoxin lỗi vì sự chậm trễ

Từ đồng nghĩa

perdónlo siento

Từ trái nghĩa

no hay problemano pasa nada

Cụm từ liên quan

disculpa las molestiascụm từ
xin lỗi về sự bất tiện
disculpa por el retrasocụm từ
xin lỗi vì sự chậm trễ

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống không chính thức

Disculpa thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày và không chính thức. Trong các tình huống chính thức, bạn có thể sử dụng 'perdón' hoặc 'lo siento'.

Quy tắc vàng

Chọn từ phù hợp với tình huống

Lựa chọn giữa 'disculpa', 'perdón', và 'lo siento' dựa trên mức độ chính thức của tình huống.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'disculpare', có nghĩa là 'xin lỗi' hoặc 'bị tha thứ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'disculpa' thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức. Trong các tình huống chính thức, 'perdón' hoặc 'lo siento' có thể được ưa thích hơn.

Phân tích từ

dis-
nghĩa phủ định
prefix
+
-culpa
sự lỗi lầm
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Explorar más palabras Spanish→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.