Looking up...
La controversia sobre el cambio climático sigue aumentando.
Sự tranh cãi về biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng.
sự tranh luận gay gắt xung quanh một vấn đề gây bất đồng quan điểm
La controversia entre los científicos y los negacionistas del cambio climático es intensa.
Sự tranh luận gay gắt giữa các nhà khoa học và những người phủ nhận biến đổi khí hậu rất căng thẳng.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, chính trị, xã hội hoặc khoa học.
vấn đề gây ra nhiều tranh luận và bất đồng
El tema de la eutanasia es una controversia ética compleja.
Vấn đề an tử là một tranh cãi đạo đức phức tạp.
'Controversia' thường chỉ sự tranh luận về một vấn đề mang tính học thuật, xã hội hoặc đạo đức, trong khi 'polémica' thiên về sự tranh cãi gây xúc phạm hoặc tấn công cá nhân. Ví dụ: 'La polémica por sus declaraciones racistas' (Cuộc tranh cãi vì những tuyên bố phân biệt chủng tộc của anh ấy).
Hạn chế sử dụng từ này trong giao tiếp hàng ngày. Thay vào đó, dùng 'tranh cãi', 'bất đồng' hoặc 'cuộc tranh luận' tùy ngữ cảnh. Ví dụ: 'Hay una controversia sobre el nuevo proyecto' → 'Có tranh cãi xung quanh dự án mới'.
Từ tiếng Latin *controversia*, gồm *contra-* (chống lại) + *vertere* (xoay, quay). Ban đầu chỉ sự tranh luận pháp lý, sau mở rộng sang mọi loại tranh cãi.
Thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng, báo chí, học thuật. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hay thân mật.