Looking up...
Las partes firmaron el contrato de común acuerdo.
Các bên đã ký hợp đồng theo sự đồng thuận.
Thỏa thuận chung giữa các bên liên quan, thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc giao dịch kinh doanh.
El divorcio se realizó de común acuerdo entre los cónyuges.
Quyết định ly dị đã được thực hiện theo sự đồng thuận giữa hai vợ chồng.
Los socios decidieron vender la empresa de común acuerdo.
Các đồng nghiệp đã quyết định bán công ty theo sự đồng thuận chung.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc các giao dịch kinh doanh để chỉ sự đồng thuận giữa các bên.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc giao dịch kinh doanh để chỉ sự đồng thuận giữa các bên.
Cụm từ này chỉ được sử dụng khi các bên liên quan đã đồng thuận chung về một vấn đề nào đó.
Từ 'común' có nghĩa là 'chung' và 'acuerdo' có nghĩa là 'thỏa thuận'. Cụm từ này được sử dụng để chỉ sự đồng thuận giữa các bên liên quan.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc giao dịch kinh doanh để chỉ sự đồng thuận giữa các bên.