Looking up...
Dana es una persona muy amable.
Dana là một người rất thân thiện.
Tên của một người phụ nữ.
Dana trabaja en una empresa de tecnología.
Dana làm việc tại một công ty công nghệ.
Tên riêng, thường dùng để chỉ một người phụ nữ.
Tên riêng, có nguồn gốc từ tiếng Hebrew có nghĩa là 'người yêu thương' hoặc 'người được yêu quý'.
Dana là một tên phổ biến ở nhiều quốc gia, bao gồm Tây Ban Nha, Mỹ và các nước nói tiếng Anh.