de acuerdo
đồng ýEstoy de acuerdo con tu opinión.
Tôi đồng ý với ý kiến của bạn.
Biểu thị sự đồng ý hoặc chấp nhận với một ý kiến, đề xuất hoặc hành động.
Todos estamos de acuerdo en que necesitamos mejorar la comunicación.
Chúng tôi đều đồng ý rằng chúng ta cần cải thiện giao tiếp.
No estoy de acuerdo con esa decisión.
Tôi không đồng ý với quyết định đó.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để thể hiện sự đồng thuận.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong hội thoại
Bạn có thể sử dụng 'de acuerdo' để đồng ý với một ý kiến hoặc đề xuất trong cuộc hội thoại.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'de acuerdo' khi bạn muốn thể hiện sự đồng ý rõ ràng, không sử dụng khi bạn chỉ muốn đồng ý một phần.
Nguồn gốc từ
Từ 'de acuerdo' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'accordare' (đồng ý, hòa hợp).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để thể hiện sự đồng thuận.