de acuerdo

/de aˈkweɾðo/
đồng ý

Estoy de acuerdo con tu opinión.

Tôi đồng ý với ý kiến của bạn.


trang trọngthông thường

Biểu thị sự đồng ý hoặc chấp nhận với một ý kiến, đề xuất hoặc hành động.

Todos estamos de acuerdo en que necesitamos mejorar la comunicación.

Chúng tôi đều đồng ý rằng chúng ta cần cải thiện giao tiếp.

No estoy de acuerdo con esa decisión.

Tôi không đồng ý với quyết định đó.

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để thể hiện sự đồng thuận.

Cụm từ kết hợp

estar de acuerdođồng ýno estar de acuerdokhông đồng ý

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Bạn có thể sử dụng 'de acuerdo' để đồng ý với một ý kiến hoặc đề xuất trong cuộc hội thoại.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'de acuerdo' khi bạn muốn thể hiện sự đồng ý rõ ràng, không sử dụng khi bạn chỉ muốn đồng ý một phần.

Nguồn gốc từ

Từ 'de acuerdo' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'accordare' (đồng ý, hòa hợp).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để thể hiện sự đồng thuận.

Phân tích từ

de
của
preposition
+
acuerdo
đồng ý
noun
Từ Điển Tây Ban Nha Việt