Looking up...
El producto defectuoso fue devuelto a la tienda.
Sản phẩm có lỗi đã được trả lại cửa hàng.
Có lỗi, không hoàn hảo, không hoạt động như mong đợi.
El teléfono defectuoso no enciende.
Điện thoại có lỗi không bật được.
El software tiene un defecto que causa fallos.
Phần mềm có lỗi gây ra sự cố.
Thường dùng để mô tả sản phẩm, thiết bị hoặc phần mềm có vấn đề.
Từ này thường dùng để mô tả vật chất hoặc phần mềm có vấn đề, không dùng cho người.
Từ gốc Latinh 'defectus', có nghĩa là 'thiếu sót' hoặc 'khuyết tật'.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, thương mại hoặc khi mô tả sản phẩm không đáp ứng tiêu chuẩn.