work by myself
làm việc một mìnhI prefer to work by myself when I need to focus.
Tôi thích làm việc một mình khi cần tập trung.
thông thường
Làm việc một mình, không cần sự giúp đỡ của người khác.
She likes to work by herself in the quiet of her home office.
Cô ấy thích làm việc một mình trong sự yên tĩnh của văn phòng nhà.
Working by myself allows me to be more creative.
Làm việc một mình giúp tôi trở nên sáng tạo hơn.
Thường dùng để nói về việc làm việc độc lập, tự chủ.
Cụm từ kết hợp
work by myselflàm việc một mìnhprefer to work by myselfthích làm việc một mình
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc tự do
Câu này thường dùng để mô tả việc làm việc một mình, không cần sự giúp đỡ của người khác.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'work' (làm việc) và 'by myself' (một mình).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc tự do, không cần sự hỗ trợ của người khác.
Phân tích từ
work
làm việc
rootby myself
một mình
phraseTừ Điển Anh Việt