work hard
cố gắng làm việcShe works hard every day to achieve her goals.
Cô ấy cố gắng làm việc mỗi ngày để đạt được mục tiêu của mình.
Làm việc chăm chỉ và kiên trì để đạt được kết quả tốt.
If you want to succeed, you need to work hard.
Nếu bạn muốn thành công, bạn cần cố gắng làm việc chăm chỉ.
He works hard to support his family.
Anh ấy cố gắng làm việc chăm chỉ để nuôi gia đình.
Thường được sử dụng để khuyến khích hoặc mô tả sự chăm chỉ trong công việc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh khuyến khích
Câu này thường được sử dụng để khuyến khích hoặc khen ngợi ai đó vì sự chăm chỉ.
Quy tắc vàng
Không sử dụng để mô tả việc làm vất vả
Câu này không dùng để mô tả việc làm vất vả mà không có kết quả, mà dùng để mô tả sự chăm chỉ và kiên trì.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ hai từ tiếng Anh 'work' (làm việc) và 'hard' (chăm chỉ).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả sự chăm chỉ trong công việc hoặc học tập.