work experience
kinh nghiệm làm việcShe gained valuable work experience during her internship.
Cô ấy đã tích lũy kinh nghiệm làm việc quý giá trong thời gian thực tập của mình.
Kinh nghiệm và kỹ năng mà một người thu được từ việc làm việc trong một lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể.
His work experience in marketing helped him land a senior position.
Kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực tiếp thị của anh ấy đã giúp anh ấy có được một vị trí cấp cao.
Thường được sử dụng trong CV, hồ sơ xin việc hoặc các cuộc phỏng vấn việc làm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong CV
Khi viết CV, hãy liệt kê kinh nghiệm làm việc theo thứ tự thời gian và mô tả rõ các nhiệm vụ và thành tích.
Quy tắc vàng
Định dạng chính xác
Khi đề cập đến kinh nghiệm làm việc trong CV, hãy sử dụng định dạng ngày/tháng/năm và mô tả ngắn gọn nhưng rõ ràng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'work' (việc làm) và 'experience' (kinh nghiệm), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tìm việc, tuyển dụng hoặc phát triển nghề nghiệp.