Looking up...
The weather forecast warns of heavy rain tomorrow.
Dự báo thời tiết cảnh báo mưa lớn vào ngày mai.
Báo trước về một nguy hiểm hoặc vấn đề sắp xảy ra để người khác có thể chuẩn bị hoặc tránh nguy hiểm.
The doctor warned him about the side effects of the medication.
Bác sĩ đã cảnh báo anh ấy về các tác dụng phụ của thuốc.
She warned her children not to touch the hot stove.
Cô ấy đã cảnh báo con cái mình không được chạm vào bếp nóng.
Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng.
Từ 'warn' thường được sử dụng để cảnh báo về một nguy hiểm hoặc vấn đề sắp xảy ra. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng.
Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'warn' trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng, và luôn rõ ràng về nguy hiểm hoặc vấn đề bạn đang cảnh báo.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'warnian', có nghĩa là 'cảnh báo' hoặc 'chú ý'.
Từ 'warn' thường được sử dụng để chỉ cảnh báo về một nguy hiểm hoặc vấn đề sắp xảy ra. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng.