Looking up...
The play was a tragedy about love and loss.
Bài kịch đó kể về tình yêu và mất mát.
Một sự kiện hoặc câu chuyện bi thảm, thường kết thúc bằng cái chết hoặc thảm họa.
The fire was a tragedy that took many lives.
Vụ cháy đó là một thảm họa đã cướp đi nhiều sinh mạng.
Thường dùng để mô tả những sự kiện gây đau khổ lớn.
Trong văn học, một thể loại kịch có kết thúc bi thảm.
Shakespeare's 'Romeo and Juliet' is a classic tragedy.
'Romeo và Juliet' của Shakespeare là một tác phẩm kịch bi thảm cổ điển.
Thể loại này thường tập trung vào sự rơi rớt của nhân vật chính.
Khi nói về thể loại kịch, 'tragedy' thường dùng để chỉ những tác phẩm có kết thúc bi thảm.
'Tragedy' thường liên quan đến sự mất mát của con người, còn 'disaster' có thể chỉ thảm họa tự nhiên hoặc nhân tạo.
Từ gốc Latin 'tragedia', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'tragōidia' (tragos = dê + ōidē = bài hát). Ban đầu dùng để chỉ một thể loại kịch Hy Lạp có kết thúc bi thảm.
Từ này thường mang tính nghiêm túc và được dùng để mô tả những sự kiện gây đau khổ lớn.