Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. comedy

comedy

/ˈkɒmɪdi/
hài kịch

She loves watching comedy shows on TV.

Cô ấy thích xem các chương trình hài kịch trên TV.


thông thường

Thể loại nghệ thuật hoặc chương trình giải trí có nội dung hài hước, thường nhằm mục đích giải trí và làm cho khán giả cười.

The comedy was so funny that everyone in the theater laughed out loud.

Chương trình hài rất hài hước đến nỗi mọi người trong rạp hát đã cười to.

Thường được sử dụng trong phim, truyền hình, sân khấu hoặc các chương trình giải trí khác.

Cụm từ kết hợp

stand-up comedyhài kịch đứngdark comedyhài đencomedy of errorshài kịch nhầm lẫn

Từ đồng nghĩa

humorfarcesatire

Từ trái nghĩa

tragedydrama

Cụm từ liên quan

comedy of errorscụm từ
hài kịch nhầm lẫn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'comedy' thường dùng để chỉ thể loại hài hước trong nghệ thuật và giải trí. Trong tiếng Việt, 'hài kịch' là từ phổ biến nhất để dịch nghĩa này.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'comedy' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'comoedia', được hình thành từ 'com-' (với) và 'aedos' (người hát).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'comedy' thường dùng để chỉ các tác phẩm hoặc chương trình hài hước. Trong tiếng Việt, 'hài kịch' là từ phổ biến nhất để dịch nghĩa này.

Phân tích từ

com
với
prefix
+
edy
người hát
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.