Looking up...
After years of hard work, she finally tasted the triumph of success.
Sau nhiều năm cố gắng, cô ấy cuối cùng đã thưởng thức được chiến thắng của thành công.
Một chiến thắng lớn hoặc thành công quan trọng.
His team's victory in the championship was a triumph for the entire city.
Chiến thắng của đội bóng của anh ấy trong giải vô địch là một chiến thắng cho cả thành phố.
Thường được sử dụng để mô tả một chiến thắng quan trọng hoặc thành công lớn.
Một sự vinh danh hoặc sự công nhận lớn.
The artist's latest exhibition was a triumph of creativity.
Triển lãm mới nhất của nghệ sĩ là một chiến thắng của sự sáng tạo.
Dùng để mô tả một thành tựu nghệ thuật hoặc văn hóa.
Từ 'triumph' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức để mô tả một chiến thắng lớn hoặc thành công quan trọng.
Từ gốc Latin 'triumphus', có nghĩa là một cuộc diễu binh chiến thắng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức để mô tả một chiến thắng lớn hoặc thành công quan trọng.